dịch hoàn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một tuyến sinh dục của nam giới, nằm trong bìu, có chức năng sản xuất tinh trùng và hormone sinh dục nam (testosterone). "Dịch hoàn" là một bộ phận quan trọng trong hệ thống sinh sản nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chức năng chính của dịch hoàn là sản xuất tinh trùng.
- Nam giới thường có hai dịch hoàn.
- Bác sĩ chuyên khoa tiết niệu kiểm tra tình trạng của dịch hoàn.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và giải phẫu học: Thuật ngữ "dịch hoàn" được sử dụng chính thức trong các văn bản y khoa, chẩn đoán và nghiên cứu về sinh lý nam giới.
- Siêu âm là phương pháp thường dùng để khảo sát hình thái dịch hoàn.
- Trong sinh học: Dùng để chỉ cơ quan sinh sản đặc trưng của các loài động vật có vú giống đực.
- Sự phát triển của dịch hoàn ở thai nhi chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố.
Biến thể và từ gần giống
- Tinh hoàn: Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày và một số ngữ cảnh y tế.
- Hòn dái (từ thông tục): Cách gọi dân gian, ít trang trọng.
- Testis (từ mượn Latin/Y khoa quốc tế): Thuật ngữ chuyên môn quốc tế.
Từ đồng nghĩa
- Tinh hoàn: Từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến nhất.
- Testicle (tiếng Anh): Từ tương đương trong tiếng Anh.
Lưu ý sử dụng
- "Dịch hoàn" là một thuật ngữ y học, giải phẫu học, mang tính học thuật và trang trọng. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng từ "tinh hoàn" nhiều hơn.
- Từ này không có các cụm từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm do tính chất chuyên môn của nó.